Description
1. Một số model HUTER DY phổ biến
Dưới đây là các mẫu Huter DY với các mức công suất khác nhau trong (hoặc gần) khoảng bạn nói:
HUTER DY‑Series 3000‑7500W
Tổng hợp
₫20,479,200
HUTER DY4000L
Công suất thấp
₫10,089,562
HUTER DY6500LXA
Công suất trung
₫23,008,507
HUTER DY8000LXA
Cao
₫14,562,747
HUTER DY5000L
Trung
₫17,692,899
HUTER DN4400i (inverter)
Inverter
₫17,087,324
HUTER DY6500LXA (liền lại)
Tương tự
₫23,008,507
HUTER DY8000LXA (liền lại)
Tương tự cao
₫14,562,747
Đây là một số lựa chọn nổi bật:
- HUTER DY‑Series 3000‑7500W: Đây là sản phẩm bạn nhắc (khoảng công suất).
- HUTER DY4000L: Mẫu ~ 4.000W.
- HUTER DY5000L: Công suất trung bình ~ 5.000W.
- HUTER DY6500LXA: Khoảng ~ 6.500W.
- HUTER DY8000LXA: Công suất cao hơn, ~ 8.000W.
2. Thông số một số model HUTER DY
Dưới đây là thông tin kỹ thuật (theo nguồn Việt Nam) của một vài model:
| Model | Công suất định mức | Công suất tối đa | Loại nhiên liệu | Bình xăng |
|---|---|---|---|---|
| Huter DY-V4.0L (64/1/86) | 3.000 W (ketnoitieudung.vn) | 3.300 W (ketnoitieudung.vn) | Xăng A92/A95 (Tiki) | 15 lít (ketnoitieudung.vn) |
| Huter DY-V9.5LX (64/1/85) | 7.500 W (STORELAMMOC.VN) | 8.000 W (ketnoitieudung.vn) | Xăng A92/A95 (meta.vn) | 25 lít (meta.vn) |
| Huter DY-V8.0L (64/1/84) | 6.500 W (ketnoitieudung.vn) | 7.000 W (ketnoitieudung.vn) | Xăng, 4 thì (STORELAMMOC.VN) | 25 lít (STORELAMMOC.VN) |
| Huter DY-V6.5 LX (64/1/88) | 5.000 W (sieuthicongcu.com) | 5.500 W (ketnoitieudung.vn) | Xăng, 4 thì (ketnoitieudung.vn) | 22 lít (sieuthicongcu.com) |
3. Ưu điểm & nhược điểm
Ưu điểm:
- Đa dạng công suất: Có mẫu nhỏ (3 kW) đến lớn hơn (~7,5 kW hoặc hơn), dễ chọn theo nhu cầu.
- Dung tích bình lớn (ví dụ 25 l): cho phép chạy lâu hơn mà không cần tiếp nhiên liệu nhiều. (meta.vn)
- Động cơ 4 thì: tiết kiệm nhiên liệu hơn so với máy 2 thì, khí thải ít hơn.
- Khởi động linh hoạt: có model hỗ trợ giật tay, có model đề (như DY-V9.5LX) (STORELAMMOC.VN)
- Sử dụng xăng phổ biến: A92 hoặc A95, dễ tìm mua tại Việt Nam. (ketnoitieudung.vn)
Nhược điểm:
- Trọng lượng: máy công suất cao thường lớn và nặng, cồng kềnh khi di chuyển.
- Tiếng ồn: máy xăng công suất lớn khi chạy sẽ ồn, cần cân nhắc vị trí đặt.
- Tiêu hao nhiên liệu: khi chạy tải lớn, sẽ tốn xăng nhiều.
- Bảo trì định kỳ: cần kiểm tra bugi, lọc gió, dầu để đảm bảo máy bền và hoạt động tốt.
4. Khi nào nên dùng loại công suất nào
- Nếu bạn chỉ cần dùng cho gia đình nhỏ (đèn, tivi, tủ lạnh, quạt): mẫu ~3.000W (VD: DY-V4.0L) là quá đủ.
- Nếu dùng cho công trình nhỏ, máy bơm, máy lạnh nhẹ: nên chọn các máy ~5.000W – 6.500W.
- Nếu dùng để cấp điện khẩn cấp cho nhiều thiết bị hoặc công suất cao: chọn máy ~7.500W hoặc hơn (như V9.5LX) để đảm bảo đủ lực khởi.
5. Một số lưu ý khi mua và sử dụng
- Chọn nơi mua uy tín: vì máy phát điện dễ bị hàng nhái hoặc không rõ nguồn gốc.
- Bảo trì định kỳ: thay dầu, kiểm tra lọc gió, bugi.
- Chọn nhiên liệu phù hợp: dùng A92/A95 theo khuyến nghị của nhà sản xuất để máy hoạt động tốt.
- Đặt máy nơi thông thoáng: vì khí thải xăng, và tránh ồn ảnh hưởng tới người xung quanh.
- Kiểm tra công suất tải: khi kết nối các thiết bị, tính tổng công suất để đảm bảo máy phát không bị quá tải.





Reviews
There are no reviews yet.